| Vietnamese |
chức năng
|
| English | Nfunction |
| Example |
có nhiều chức năng mới
Comes with lots of new features
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | lực lượng chức năng |
| English | PhraseAuthorities |
| Example |
Lực lượng chức năng đã làm rõ bản chất của vụ việc.
The authorities clarified the nature of the incident.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cơ quan chức năng |
| English | Nauthorities |
| Example |
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.